Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hột, viên

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

颗 là dạng giản thể của 顆 — hình thanh: 果 (Quả, biểu âm) + 页 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu, vật tròn); chữ hình thanh. Vật nhỏ tròn như cái đầu/hột quả, gốc dùng làm lượng từ cho vật nhỏ tròn.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //hạt

Hán-Việt: khoa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khoa": 果 (trái) + 页 (đầu) — hạt nhỏ tròn như trái/đầu nhỏ, đúng nghĩa 'viên, hạt' làm lượng từ trong 一颗星, 一颗心, 颗粒.

Gương Hán-Việt

'khoa' (âm Hán-Việt ít gặp trong tiếng Việt cho chữ này); gần với 'khả'

Mở khoá kiến thức

Nắm 颗 mở khoá lượng từ HSK 5-6: 一颗 (một viên/hạt), 颗粒.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

颗 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 颗 là giản thể của 顆 — hình thanh: 果 (Quả, biểu âm) + 頁/页 (đầu, biểu nghĩa — vốn chỉ vật tròn). Nghĩa gốc 'vật tròn nhỏ', cũng là lượng từ phổ biến cho vật tròn như viên đá, hạt, sao, viên thuốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我看到一颗流星。wǒ kàn dào yī kē liú xīng. thanh 3

    Tôi thấy một ngôi sao băng.

  • 她有一颗善良的心。tā yǒu yī kē shàn liáng de xīn. thanh 1

    Cô ấy có một trái tim hiền lành.

  • 这颗药很苦。zhè kē yào hěn kǔ. thanh 4

    Viên thuốc này rất đắng.

  • 米的颗粒很小。mǐ de kē lì hěn xiǎo. thanh 3

    Hạt gạo rất nhỏ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • có 果 làm bên trái, đồng âm kē, lượng từ cho cây, dễ nhầm

  • cùng bộ 页, tự dạng tương tự, dễ nhầm

  • là biểu âm của 颗; tự dạng phần trái giống hệt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.