Nghĩa tiếng Việt
hột, viên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
颗 là dạng giản thể của 顆 — hình thanh: 果 (Quả, biểu âm) + 页 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu, vật tròn); chữ hình thanh. Vật nhỏ tròn như cái đầu/hột quả, gốc dùng làm lượng từ cho vật nhỏ tròn.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /kē/hạt
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: khoa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khoa": 果 (trái) + 页 (đầu) — hạt nhỏ tròn như trái/đầu nhỏ, đúng nghĩa 'viên, hạt' làm lượng từ trong 一颗星, 一颗心, 颗粒.
Gương Hán-Việt
'khoa' (âm Hán-Việt ít gặp trong tiếng Việt cho chữ này); gần với 'khả'
Mở khoá kiến thức
Nắm 颗 mở khoá lượng từ HSK 5-6: 一颗 (một viên/hạt), 颗粒.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 颗 là giản thể của 顆 — hình thanh: 果 (Quả, biểu âm) + 頁/页 (đầu, biểu nghĩa — vốn chỉ vật tròn). Nghĩa gốc 'vật tròn nhỏ', cũng là lượng từ phổ biến cho vật tròn như viên đá, hạt, sao, viên thuốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我看到一颗流星。
Tôi thấy một ngôi sao băng.
- 她有一颗善良的心。
Cô ấy có một trái tim hiền lành.
- 这颗药很苦。
Viên thuốc này rất đắng.
- 米的颗粒很小。
Hạt gạo rất nhỏ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.