Từ vựng tiếng Trung
yǐng

Nghĩa tiếng Việt

bông lúa, ngọn lúa

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

颖 là dạng giản thể của 穎. Cấu trúc: phần trên gồm 匕 (chuỷ) + 禾 (hoà — cây lúa) tạo thành hình bông lúa nhọn, phần bên phải là 页 (hiệt) góp âm. Chữ hình thanh — miêu tả đầu nhọn của bông lúa, từ đó mở nghĩa thành "sắc bén, thông minh". Wiktionary chỉ ghi là dạng giản thể của 穎, không phân tích sâu hơn.

Hán-Việt: dĩnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dĩnh": bông 禾 (lúa) nhọn như dao 匕 — đó là đầu bông lúa dĩnh (xuất sắc, nhô lên trên đám đông).

Gương Hán-Việt

dĩnh trong 新颖 (tân dĩnh — mới lạ), 颖悟 (dĩnh ngộ — thông minh)

Mở khoá kiến thức

Biết 颖 (dĩnh) mở khoá: 新颖 (tân dĩnh — mới lạ), 脱颖而出 (thoát dĩnh nhi xuất — bộc lộ tài năng), 聪颖 (thông minh xuất sắc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

颖 seal 1
Tiểu triện

颖 là dạng giản thể của 穎 (穎 = 禾 + 頃, chữ hình thanh). Nghĩa gốc là đầu bông lúa nhọn — phần trên cùng của cây lúa. Từ hình ảnh "mũi nhọn" này mở rộng sang nghĩa xuất sắc, thông minh nổi bật (như bông lúa nhô ra khỏi đám cỏ). Chưa có nguồn học thuật chi tiết về chữ giản thể này.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的想法非常新颖。Tā de xiǎngfǎ fēicháng xīn yǐng. thanh 1

    Ý tưởng của anh ấy rất mới lạ.

  • 她在比赛中脱颖而出。Tā zài bǐsài zhōng tuō yǐng ér chū. thanh 1

    Cô ấy nổi bật vượt trội trong cuộc thi.

  • 这个设计风格新颖独特。Zhège shèjì fēnggé xīn yǐng dútè. thanh 4

    Phong cách thiết kế này mới lạ và độc đáo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin yǐng, nhưng 影 là bóng, hình bóng

  • gần âm yīng, nhưng 英 là hoa anh, xuất sắc — dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.