Từ vựng tiếng Trung
yǐng

Nghĩa tiếng Việt

thành Dĩnh (kinh đô nước Sở)

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

郢 = 呈 (Trình, biểu âm) + 邑 (Ấp, biểu nghĩa: thành ấp/địa danh). Chữ hình thanh: bộ 邑 chỉ địa danh/thành trì, 呈 cho âm. Đây là tên riêng chỉ thành Dĩnh — kinh đô nước Sở thời Chiến Quốc.

Hán-Việt: dĩnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dĩnh": ấp (邑) trình bày vẻ đẹp — kinh thành Dĩnh, nơi các thi nhân nước Sở như Khuất Nguyên từng sống.

Gương Hán-Việt

dĩnh — trong 郢都 (Dĩnh Đô, kinh đô nước Sở), 郢中 (trong thành Dĩnh)

Mở khoá kiến thức

Biết 郢 giúp hiểu lịch sử nước Sở và các tác phẩm như Sở Từ của Khuất Nguyên — 郢 là biểu tượng văn hoá Sở.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

郢 oracle 1郢 oracle 2郢 oracle 3郢 oracle 4
Giáp cốt văn
郢 bronze 1郢 bronze 2郢 bronze 3郢 bronze 4
Kim văn
郢 seal 1
Tiểu triện
郢 liushutong 1郢 liushutong 2郢 liushutong 3郢 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 郢 là chữ hình thanh: 邑 (ấp) biểu nghĩa địa danh, 呈 (trình) cho âm. Là tên kinh đô nước Sở (楚) thời Chiến Quốc, nằm ở tỉnh Hồ Bắc ngày nay (huyện Giang Lăng). Chữ xuất hiện nhiều trong thơ văn lịch sử Trung Hoa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 郢都曾是楚国的政治中心。Yǐng dū céng shì Chǔ guó de zhèngzhì zhōngxīn. thanh 3

    Dĩnh Đô từng là trung tâm chính trị của nước Sở.

  • 屈原在郢中写下了不朽的诗篇。Qū Yuán zài Yǐng zhōng xiě xià le bùxiǔ de shīpiān. thanh 1

    Khuất Nguyên đã viết những bài thơ bất hủ ở trong thành Dĩnh.

  • 郢书燕说,指牵强附会的解释。Yǐng shū Yān shuō, zhǐ qiānqiǎng fùhuì de jiěshì. thanh 3

    郢书燕说 chỉ những giải thích khiên cưỡng, gán ghép tùy tiện.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin yǐng, nhưng 影 nghĩa bóng/hình ảnh

  • cùng âm yíng (khác thanh), 营 nghĩa doanh trại/kinh doanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.