Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

vùng đất nhỏ

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

邑 = 囗 (Vi, biểu nghĩa: tường thành/vòng vây) + 卪 (Tiết, người quỳ gối); chữ hội ý (ic). Theo Wiktionary: 囗 là vòng thành phố, 卪 là người quỳ bên trong — hình ảnh vùng đất có người định cư trong tường thành. Lưu ý: phần dưới không liên quan đến 巴.

Hán-Việt: ấp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ấp": tường vây (囗) bảo vệ người dân quỳ gối (卪) bên trong — đây là ấp, vùng đất nhỏ có người ở. Nhớ: 邑 = ấp, thị ấp; khi đứng bên phải thành bộ 阝.

Gương Hán-Việt

Chữ 邑 đọc Hán-Việt là "ấp", vay mượn vào tiếng Việt thành "ấp" — đơn vị hành chính nhỏ dưới xã, quen thuộc trong địa danh miền Nam.

Mở khoá kiến thức

Biết 邑 mở khoá: nhận ra bộ 阝 (bên phải) trong rất nhiều chữ chỉ địa danh: 那 (na), 都 (đô), 郑 (trịnh), 邦 (bang) — tất cả đều liên quan đến vùng đất.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

邑 bronze 1
Kim văn
邑 bigseal 1
Đại triện
邑 seal 1
Tiểu triện

Chữ hội ý (ic): 囗 (vòng tường thành) + 卪 (người quỳ gối — cư dân). Hình ảnh: người dân định cư trong tường thành, tạo thành vùng đất/ấp. Kim văn, đại triện, tiểu triện đều có dạng rõ ràng. Nghĩa: vùng đất nhỏ, thị trấn, ấp — bộ này khi đứng bên phải chữ khác thành 阝 (phải).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代的城邑是政治中心。gǔdài de chéngyì shì zhèngzhì zhōngxīn. thanh 3

    Thành ấp thời cổ đại là trung tâm chính trị.

  • 他来自一个偏远的小邑。tā láizì yī gè piānyuǎn de xiǎoyì. thanh 1

    Anh ấy đến từ một ấp nhỏ hẻo lánh.

  • 邑字是很多地名用字的部首。yì zì shì hěn duō dìmíng yòngzì de bùshǒu. thanh 4

    Chữ 邑 là bộ thủ của nhiều chữ địa danh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần dưới 邑 trông giống 巴 nhưng là 卪 — Wiktionary xác nhận không liên quan

  • dạng viết tắt của 邑 khi đứng bên phải chữ khác, dễ nhầm vai trò

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.