Nghĩa tiếng Việt
khoe khoang, nói khoác
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
夸 = 大 (Đại, biểu nghĩa: người lớn giang tay) + 于/亏 (Khuy, biểu âm: cho âm kuā). Chữ hình thanh — Wiktionary ghi: 大 (người, biểu nghĩa) + 于 (biểu âm). Nghĩa gốc: nói to khoác lác, phóng đại (như người giang tay rộng để khoe). Dùng hiện đại: khen ngợi, phóng đại.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /kuā/khen ngợi
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: khoa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khoa": 夸 = 大(lớn) + âm khoa — khoa trương, khoác lác như người giang tay 大 rộng để tả con cá to bằng cả tay.
Gương Hán-Việt
khoa trong 誇張 (khoa trương — phóng đại), 誇獎 (khoa tướng — khen ngợi).
Mở khoá kiến thức
Biết 夸 mở khoá: 夸奖 (khen ngợi), 夸大 (phóng đại), 夸张 (khoa trương), 夸耀 (khoe khoang).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận: 夸 là hình thanh, 大 (người giang tay, biểu nghĩa/ý tượng) + 于 (biểu âm). Nghĩa gốc: khoác lác, khoe khoang quá mức — như người giang rộng tay để tả cái gì đó to hơn thực tế. Nghĩa hiện đại bao gồm cả: khen ngợi (夸奖), phóng đại (夸大, 夸张).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 老师夸奖了表现好的学生。
Giáo viên khen ngợi những học sinh có biểu hiện tốt.
- 他说话总是喜欢夸大事实。
Anh ấy nói chuyện lúc nào cũng thích phóng đại sự thật.
- 这部小说的情节有点夸张。
Tình tiết của cuốn tiểu thuyết này hơi phóng đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.