Từ vựng tiếng Trung
kuā

Nghĩa tiếng Việt

khoe khoang, nói khoác

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

夸 = 大 (Đại, biểu nghĩa: người lớn giang tay) + 于/亏 (Khuy, biểu âm: cho âm kuā). Chữ hình thanh — Wiktionary ghi: 大 (người, biểu nghĩa) + 于 (biểu âm). Nghĩa gốc: nói to khoác lác, phóng đại (như người giang tay rộng để khoe). Dùng hiện đại: khen ngợi, phóng đại.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /kuā/khen ngợi

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: khoa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khoa": 夸 = 大(lớn) + âm khoa — khoa trương, khoác lác như người giang tay 大 rộng để tả con cá to bằng cả tay.

Gương Hán-Việt

khoa trong 誇張 (khoa trương — phóng đại), 誇獎 (khoa tướng — khen ngợi).

Mở khoá kiến thức

Biết 夸 mở khoá: 夸奖 (khen ngợi), 夸大 (phóng đại), 夸张 (khoa trương), 夸耀 (khoe khoang).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận: 夸 là hình thanh, 大 (người giang tay, biểu nghĩa/ý tượng) + 于 (biểu âm). Nghĩa gốc: khoác lác, khoe khoang quá mức — như người giang rộng tay để tả cái gì đó to hơn thực tế. Nghĩa hiện đại bao gồm cả: khen ngợi (夸奖), phóng đại (夸大, 夸张).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老师夸奖了表现好的学生。lǎoshī kuājiǎng le biǎoxiàn hǎo de xuésheng. thanh 3

    Giáo viên khen ngợi những học sinh có biểu hiện tốt.

  • 他说话总是喜欢夸大事实。tā shuōhuà zǒng shì xǐhuān kuādà shìshí. thanh 1

    Anh ấy nói chuyện lúc nào cũng thích phóng đại sự thật.

  • 这部小说的情节有点夸张。zhè bù xiǎoshuō de qíngjié yǒudiǎn kuāzhāng. thanh 4

    Tình tiết của cuốn tiểu thuyết này hơi phóng đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kuà, 跨 nghĩa là bước qua, có bộ 足(chân)

  • cùng âm kuǎ, 垮 nghĩa là sụp đổ, có bộ 土(đất)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.