Từ vựng tiếng Trung
kuà

Nghĩa tiếng Việt

khoác, đeo, mang theo

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

挎 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 夸 (Khoa, biểu âm). Wiktionary ghi rõ ls=psc (hình thanh): 手 (扌) cho nghĩa, 夸 cho âm kuà. Chữ hình thanh điển hình.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /kuà/mang trên cánh tay

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: khoá

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khoá": dùng tay (扌) khoác (夸-khoa) túi lên vai — hành động đeo, mang theo bên người.

Gương Hán-Việt

"khoá" ít dùng độc lập; 挎 gặp trong 挎包 (túi đeo vai), 挎篮子 (xách giỏ)

Mở khoá kiến thức

Biết 挎 mở khoá 挎包 (túi đeo vai), 挎篮 (xách giỏ), 挎枪 (mang súng bên hông).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 挎 (khoá) là chữ hình thanh (ls=psc): bộ 手 (扌 — Thủ) biểu nghĩa chỉ hành động tay; 夸 (Khoa) biểu âm kuà. Nghĩa gốc: khoác túi/đồ lên cánh tay, đeo ngang hông. Chưa tìm thấy hình giáp cốt hay kim văn — chữ xuất hiện muộn hơn trong lịch sử.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她挎着一个大包出门了。tā kuà zhe yī gè dà bāo chūmén le. thanh 1

    Cô ấy đeo một chiếc túi lớn ra ngoài.

  • 士兵挎着枪站岗。shìbīng kuà zhe qiāng zhàngǎng. thanh 4

    Người lính mang súng đứng gác.

  • 他胳膊上挎着菜篮子。tā gēbo shàng kuà zhe càilánzi. thanh 1

    Anh ấy xách giỏ rau trên cánh tay.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kuà, nhưng 跨 có bộ 足 (bước qua, vượt qua)

  • là thành phần biểu âm của 挎, cùng âm kuā/kuà — 夸 nghĩa khoe khoang

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.