Từ vựng tiếng Trung
kuà挎
Nghĩa tiếng Việt
mang trên cánh tay
1 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
挎
Bộ: 扌 (tay)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bên trái là bộ '扌' biểu thị ý nghĩa liên quan đến tay.
- Bên phải là phần '夸' biểu thị âm đọc và ý nghĩa liên quan.
→ Trong tiếng Việt, '挎' có nghĩa là đeo hoặc mang qua vai.
Từ ghép thông dụng
挎包
túi xách
挎着
đeo vai
挎篮
giỏ xách