Nghĩa tiếng Việt
khoác, đeo, mang theo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
挎 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 夸 (Khoa, biểu âm). Wiktionary ghi rõ ls=psc (hình thanh): 手 (扌) cho nghĩa, 夸 cho âm kuà. Chữ hình thanh điển hình.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /kuà/mang trên cánh tay
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: khoá
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khoá": dùng tay (扌) khoác (夸-khoa) túi lên vai — hành động đeo, mang theo bên người.
Gương Hán-Việt
"khoá" ít dùng độc lập; 挎 gặp trong 挎包 (túi đeo vai), 挎篮子 (xách giỏ)
Mở khoá kiến thức
Biết 挎 mở khoá 挎包 (túi đeo vai), 挎篮 (xách giỏ), 挎枪 (mang súng bên hông).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 挎 (khoá) là chữ hình thanh (ls=psc): bộ 手 (扌 — Thủ) biểu nghĩa chỉ hành động tay; 夸 (Khoa) biểu âm kuà. Nghĩa gốc: khoác túi/đồ lên cánh tay, đeo ngang hông. Chưa tìm thấy hình giáp cốt hay kim văn — chữ xuất hiện muộn hơn trong lịch sử.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她挎着一个大包出门了。
Cô ấy đeo một chiếc túi lớn ra ngoài.
- 士兵挎着枪站岗。
Người lính mang súng đứng gác.
- 他胳膊上挎着菜篮子。
Anh ấy xách giỏ rau trên cánh tay.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.