Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词

Nghĩa tiếng Việt

bài học

Âm Hán Việt

khóa

1 chữ10 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 课 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

课 là dạng giản hoá của 課, gồm 讠 (Ngôn, biểu nghĩa: lời) + 果 (Quả, biểu âm); chữ hình thanh — dùng lời để khảo bài, ra bài học, từ đó nghĩa 'bài học, môn học, khảo hạch'.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词

Thường làm danh từ đứng sau lượng từ hoặc làm lượng từ cho các bài học trong sách.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt 'khóa' trong 'khóa học', 'môn khóa', 'khóa trưởng'. Dùng trong ngữ cảnh học: 上课 (vào lớp), 下课 (tan lớp).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khóa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khoá": dùng lời (讠) để khảo kết quả (果) học tập — đó là 'bài học, môn học, khoá học'.

Gương Hán-Việt

"khoá" trong "khoá học", "chương trình khoá", "khoá biểu", "thời khoá biểu".

Mở khoá kiến thức

Nắm 课 mở khoá: 上课 (lên lớp), 下课 (tan học), 课文 (bài khoá), 课本 (sách giáo khoa), 功课 (bài tập).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

课 seal 1
Tiểu triện
课 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 课 là dạng giản hoá của 課 (訁 → 讠). Chữ gốc 課 là hợp thể hình thanh: 言 (lời nói) biểu nghĩa, 果 biểu âm — chỉ việc dùng lời để khảo hạch, ra bài. Từ đó phái sinh thành 'bài học, môn học, kỳ thi'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们上午有三节课。wǒmen shàngwǔ yǒu sān jié kè. thanh 3

    Buổi sáng chúng tôi có ba tiết học.

  • 中文课很有意思。zhōngwén kè hěn yǒu yìsi. thanh 1

    Lớp tiếng Trung rất thú vị.

  • 他每天做功课。tā měi tiān zuò gōngkè. thanh 1

    Mỗi ngày anh ấy đều làm bài tập.

  • 下课以后我们去吃饭。xià kè yǐhòu wǒmen qù chī fàn. thanh 4

    Sau khi tan học chúng ta đi ăn cơm.

  • Shàng thanh 4 thanh 4

    Vào lớp

  • Xià thanh 4 thanh 4

    Tan lớp

  • thanh 1jié thanh 2 thanh 4

    Một tiết học

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thanh phù 果 hay bị viết lẻ, thiếu bộ 讠.

  • cùng phần 果 bên phải, dễ nhầm khi viết bộ trái (讠 vs 木).

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.