Từ vựng tiếng Trung
xià*kè

Nghĩa tiếng Việt

tan học, tan lớp

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, một nét)

3 nét

Bộ: (lời nói)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ chỉ kết thúc giờ học. Ngược lại với '上课' (bắt đầu học). Có thể dùng như danh từ: '下课时间' (giờ ra chơi).

Câu ví dụ

  • 我们几点下课?Wǒmen jǐ diǎn xiàkè? thanh 3
  • 下课以后做什么?Xiàkè yǐhòu zuò shénme? thanh 4
  • 马上就要下课了。Mǎshàng jiù yào xiàkè le. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 下课了 thanh 5
  • 下课时间 thanh 5
  • 下课以后 thanh 5
  • 准备下课 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.