Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ chỉ kết thúc giờ học. Ngược lại với '上课' (bắt đầu học). Có thể dùng như danh từ: '下课时间' (giờ ra chơi).
Câu ví dụ
- 我们几点下课?
- 下课以后做什么?
- 马上就要下课了。
Kết hợp thường gặp
- 下课了
- 下课时间
- 下课以后
- 准备下课
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.