Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shàng*kè

Nghĩa tiếng Việt

vào lớp, lên lớp

Âm Hán Việt

thượng khóa

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp, không mang tân ngữ trực tiếp phía sau mà phải xen vào giữa hoặc dùng giới từ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thượng khóa

Từng chữ

  • thượngđi lên; ở phía trên
  • khóabài học

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

上课 nghĩa là vào lớp, bắt đầu bài học. Hán-Việt: thượng (lên) + khoá (bài học).

Câu ví dụ

  • 我们在上课。Wǒmen zài shàngkè. thanh 3
  • 几点上课?Jǐ diǎn shàngkè? thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 开始上课kāishǐ shàngkè thanh 1
  • 下课xiàkè thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.