Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
kè*běn

Nghĩa tiếng Việt

sách giáo khoa

Âm Hán Việt

khóa bản

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngôn từ)

10 nét

Bộ: (cây)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với lượng từ 本 (bản) để chỉ quyển sách giáo khoa

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khóa bản

Từng chữ

  • khóabài học
  • bảngốc (cây); vốn có, từ trước, nguồn gốc; mình (từ xưng hô); tập sách, vở; tiền vốn

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

课本 là sách giáo khoa, sách dùng để học trong lớp. Ghép từ Hán-Việt: khoá (bài học) + bản (sách).

Câu ví dụ

  • 请打开课本。Qǐng dǎkāi kèběn. thanh 3
  • 我的课本在哪里?Wǒ de kèběn zài nǎlǐ? thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 新课本xīn kèběn thanh 1
  • 语文课本yǔwén kèběn thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.