Từ vựng tiếng Trung
kè*běn课
本
Nghĩa tiếng Việt
sách giáo khoa
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
课
Bộ: 讠 (ngôn từ)
10 nét
本
Bộ: 木 (cây)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 字 '课' có bộ ngôn từ '讠' gợi ý rằng liên quan đến ngôn ngữ hoặc lời nói, và phần '果' gợi ý ý nghĩa về một kết quả hoặc sản phẩm.
- 字 '本' có bộ '木' chỉ cây cối, gợi ý đến nguồn gốc hoặc cơ bản.
→ Kết hợp lại, '课本' có nghĩa là sách giáo khoa, là nguồn gốc căn bản của việc học tập.
Từ ghép thông dụng
上课
lên lớp, bắt đầu giờ học
课文
bài khoá
课题
đề tài, chủ đề