Nghĩa tiếng Việt
vỡ; đổ vỡ; sập; sụp đổ; suy sụp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
垮 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất/công trình) + 夸 (Khoa, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thổ 土 gợi công trình đất/xây dựng sụp đổ; 夸 (khoa) cho âm đọc kuǎ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /kuǎ/sụp đổ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: khoả
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khoả": đất (土) khoa trương (夸) rồi sụp — 垮 là đổ sập, sụp đổ hoàn toàn, tan tành.
Gương Hán-Việt
Khoả ít dùng trong tiếng Việt; nghĩa 垮 thường dùng trong từ ghép như 垮台 (sụp đổ), 打垮 (đánh bại hoàn toàn).
Mở khoá kiến thức
Biết 垮 (khoả) mở khóa: 垮台 (sụp đổ, mất chức), 打垮 (đánh tan), 拖垮 (kéo đến kiệt sức), 累垮 (mệt mỏi suy sụp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp phân tích chi tiết về cấu trúc của 垮. Từ cấu trúc: 土 (thổ) biểu nghĩa đất/công trình, 夸 (khoa) biểu âm. Nghĩa là sụp đổ, đổ vỡ (công trình), thất bại hoàn toàn, suy sụp (sức khỏe). Chữ tương đối muộn. chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 那栋旧房子在地震中垮塌了。
Tòa nhà cũ đó đã đổ sập trong trận động đất.
- 政府腐败导致政权垮台。
Tham nhũng chính phủ dẫn đến chính quyền sụp đổ.
- 他被繁重的工作拖垮了身体。
Anh ta bị công việc nặng nề kéo đến kiệt sức.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.