Từ vựng tiếng Trung
kuǎ

Nghĩa tiếng Việt

vỡ; đổ vỡ; sập; sụp đổ; suy sụp

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

垮 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất/công trình) + 夸 (Khoa, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thổ 土 gợi công trình đất/xây dựng sụp đổ; 夸 (khoa) cho âm đọc kuǎ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /kuǎ/sụp đổ

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: khoả

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khoả": đất (土) khoa trương (夸) rồi sụp — 垮 là đổ sập, sụp đổ hoàn toàn, tan tành.

Gương Hán-Việt

Khoả ít dùng trong tiếng Việt; nghĩa 垮 thường dùng trong từ ghép như 垮台 (sụp đổ), 打垮 (đánh bại hoàn toàn).

Mở khoá kiến thức

Biết 垮 (khoả) mở khóa: 垮台 (sụp đổ, mất chức), 打垮 (đánh tan), 拖垮 (kéo đến kiệt sức), 累垮 (mệt mỏi suy sụp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không cung cấp phân tích chi tiết về cấu trúc của 垮. Từ cấu trúc: 土 (thổ) biểu nghĩa đất/công trình, 夸 (khoa) biểu âm. Nghĩa là sụp đổ, đổ vỡ (công trình), thất bại hoàn toàn, suy sụp (sức khỏe). Chữ tương đối muộn. chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 那栋旧房子在地震中垮塌了。Nà dòng jiù fángzi zài dìzhèn zhōng kuǎtā le. thanh 4

    Tòa nhà cũ đó đã đổ sập trong trận động đất.

  • 政府腐败导致政权垮台。Zhèngfǔ fǔbài dǎozhì zhèngquán kuǎtái. thanh 4

    Tham nhũng chính phủ dẫn đến chính quyền sụp đổ.

  • 他被繁重的工作拖垮了身体。Tā bèi fánzhòng de gōngzuò tuōkuǎ le shēntǐ. thanh 1

    Anh ta bị công việc nặng nề kéo đến kiệt sức.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kuà, 跨 (bộ 足) nghĩa vượt qua/sải chân, khác bộ thủ

  • 夸 là thành phần biểu âm, đơn độc nghĩa khoa trương

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.