Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi chê bai việc thổi phồng/phóng đại. Có thể nói 成 夸大其词. Hán-Việt 'khả đại'.
Câu ví dụ
- 不要夸大事实
Đừng phóng đại sự thật
- 他夸大了自己的能力
Anh phóng đại năng lực của mình
- 夸大其词
nói quá, thổi phồng
- 媒体夸大了影响
Báo chí phóng đại tác động
Kết hợp thường gặp
- 夸大事实
phóng đại sự thật
- 夸大问题
thổi phồng vấn đề
- 过于夸大
phóng đại quá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.