Từ vựng tiếng Trung
kuā*dà夸
大
Nghĩa tiếng Việt
phóng đại
2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
夸
Bộ: 大 (to, lớn)
6 nét
大
Bộ: 大 (to, lớn)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '夸' có bộ '大' (to, lớn) và thêm các nét phụ để thể hiện ý nghĩa phóng đại hoặc khen ngợi quá mức.
- Chữ '大' đơn giản biểu thị kích thước lớn hoặc sự to lớn.
→ '夸大' có nghĩa là phóng đại, làm lớn chuyện một cách không cần thiết.
Từ ghép thông dụng
夸张
phóng đại, khoa trương
夸奖
khen ngợi
夸口
khoe khoang