Từ vựng tiếng Trung
kē颗
Nghĩa tiếng Việt
hạt
1 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
颗
Bộ: 页 (trang giấy, đầu)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '颗' bao gồm bộ '页' (trang giấy, đầu) ở dưới, chỉ ý nghĩa liên quan đến sự vật, đặc biệt là đầu hoặc vật thể tròn, và phần bên trái '果' (quả), chỉ ý nghĩa liên quan đến trái cây hoặc vật thể nhỏ.
- Kết hợp lại '颗' thường chỉ những vật thể nhỏ, tròn như hạt, viên.
→ Ý nghĩa của '颗' là một vật thể nhỏ, tròn như hạt, viên.
Từ ghép thông dụng
颗粒
hạt, hạt nhỏ
颗心
trái tim
一颗星
một ngôi sao