Nghĩa tiếng Việt
ngưng lại, dừng lại, đình đốn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
頓 = 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu) + 屯 (Đồn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 頁 gợi ý nghĩa cúi đầu, khấu đầu; phần 屯 cho âm đọc.
Hán-Việt: đốn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đốn": 頁 (đầu) + 屯 (âm đồn) — cúi đầu đốn ngã, ngưng đốn một chỗ.
Gương Hán-Việt
頓 gặp trong 'đình đốn' (đình trệ), 'đốn ngộ' (giác ngộ đột ngột trong thiền).
Mở khoá kiến thức
Biết 頓 giúp đọc: 頓悟 (đốn ngộ), 頓時 (lập tức), 停頓 (đình đốn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 頓 là chữ hình thanh: 頁 (biểu nghĩa, đầu) + 屯 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'cúi đầu, khấu đầu'. Từ đó phát triển nghĩa 'dừng lại, ngưng lại, sắp xếp'. Đại triện và tiểu triện của chữ đã được ghi nhận. Hán-Việt 'đốn' phản ánh MC dun.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他頓時明白了。
Anh ấy lập tức hiểu ra.
- 工作停頓了一會兒。
Công việc tạm dừng một lúc.
- 他頓足捶胸,十分懊惱。
Anh ta giậm chân đấm ngực, vô cùng bực bội.
- 頓悟是禪宗的核心理念。
Đốn ngộ là lý niệm cốt lõi của Thiền tông.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.