Từ vựng tiếng Trung
diǎn

Nghĩa tiếng Việt

điểm

1 chữ17 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

點 = 黑 (Hắc, biểu nghĩa: đen/tối) + 占 (Chiêm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 黑 xác định nghĩa liên quan đến màu tối, vết nhỏ; 占 cung cấp âm đọc diǎn.

Hán-Việt: điểm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điểm": 黑 (đen) + 占 (chiếm) — một chấm đen nhỏ chiếm lĩnh trang giấy trắng — đó là 'điểm' — gốc của mọi đường nét và bố cục.

Gương Hán-Việt

điểm — 點心 (điểm tâm: dimsum), 優點 (ưu điểm), 地點 (địa điểm), 重點 (trọng điểm)

Mở khoá kiến thức

Biết 點 mở khóa: 地點 (địa điểm), 重點 (trọng điểm), 優點 (ưu điểm), 點心 (dimsum), 一點 (một chút).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

點 là chữ hình thanh: 黑 (hắc) biểu nghĩa — màu đen, vết đen; 占 (chiêm) biểu âm. Nghĩa gốc là chấm nhỏ màu tối. Từ đó mở rộng: điểm, vị trí, chút ít, chạm nhẹ vào. Giản thể là 点.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這幅畫的重點在於留白的運用。zhè fú huà de zhòngdiǎn zàiyú liúbái de yùnyòng. thanh 4

    Trọng điểm của bức tranh này nằm ở cách dùng khoảng trắng.

  • 他的優點是認真負責,從不懈怠。tā de yōudiǎn shì rènzhēn fùzé, cóng bù xièdài. thanh 1

    Ưu điểm của anh là làm việc nghiêm túc, không bao giờ lơ là.

  • 請在此處簽名並注明日期與地點。qǐng zài cǐchù qiānmíng bìng zhùmíng rìqī yǔ dìdiǎn. thanh 3

    Vui lòng ký tên và ghi rõ ngày tháng và địa điểm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 點 là phồn thể, 点 là giản thể — cùng một chữ

  • 點 chứa 占 làm biểu âm, dễ nhầm khi nhìn nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.