Nghĩa tiếng Việt
điểm
Âm Hán Việt
điểm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 黑
- Số nét
- 17 nét
點 = 黑 (Hắc, biểu nghĩa: đen/tối) + 占 (Chiêm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 黑 xác định nghĩa liên quan đến màu tối, vết nhỏ; 占 cung cấp âm đọc diǎn.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ giờ giấc, động từ chỉ hành động gật đầu hoặc lượng từ cho một chút.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Hán-Việt: điểm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điểm": 黑 (đen) + 占 (chiếm) — một chấm đen nhỏ chiếm lĩnh trang giấy trắng — đó là 'điểm' — gốc của mọi đường nét và bố cục.
Gương Hán-Việt
điểm — 點心 (điểm tâm: dimsum), 優點 (ưu điểm), 地點 (địa điểm), 重點 (trọng điểm)
Mở khoá kiến thức
Biết 點 mở khóa: 地點 (địa điểm), 重點 (trọng điểm), 優點 (ưu điểm), 點心 (dimsum), 一點 (một chút).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
點 là chữ hình thanh: 黑 (hắc) biểu nghĩa — màu đen, vết đen; 占 (chiêm) biểu âm. Nghĩa gốc là chấm nhỏ màu tối. Từ đó mở rộng: điểm, vị trí, chút ít, chạm nhẹ vào. Giản thể là 点.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這幅畫的重點在於留白的運用。
Trọng điểm của bức tranh này nằm ở cách dùng khoảng trắng.
- 他的優點是認真負責,從不懈怠。
Ưu điểm của anh là làm việc nghiêm túc, không bao giờ lơ là.
- 請在此處簽名並注明日期與地點。
Vui lòng ký tên và ghi rõ ngày tháng và địa điểm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.