Từ vựng tiếng Trung
diān

Nghĩa tiếng Việt

điên, rồ, dại

1 chữ21 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

癫 = 疒(Nạch, biểu nghĩa: bệnh tật) + 颠 (Điên, biểu âm: âm diān). Chữ hình thanh. Là giản thể của 癲, thay 頁 bằng 页. Wiktionary: {{Han simp|癲|f=頁|t=页}} và dẫn sang 癲. Nghĩa: điên, bệnh tâm thần.

Hán-Việt: điên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điên": 疒 (bệnh) + 颠 (điên — âm diān, cũng chính là 'điên') — bệnh của người điên, hoàn toàn khớp Hán-Việt lẫn nghĩa.

Gương Hán-Việt

điên trong 'điên cuồng' (癫狂) và 'điên giản' (癫痫 — động kinh)

Mở khoá kiến thức

Biết 癫 (điên) mở khoá: 癫狂 (điên cuồng), 癫痫 (động kinh), 疯癫 (điên khùng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

癫 là giản thể của 癲, thay 頁 bằng 页. Wiktionary dẫn sang 癲 để tra. Cấu trúc hình thanh: 疒 (nạch, biểu nghĩa: bệnh) + 顛/颠 (điên, biểu âm). Nghĩa: điên cuồng, bệnh tâm thần (癫痫 — động kinh). Chữ giản hoá không có hình etymology riêng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他因受到刺激而变得癫狂。Tā yīn shòudào cìjī ér biàn de diānkuáng. thanh 1

    Anh ấy bị kích thích mà trở nên điên loạn.

  • 癫痫发作时需要立即处理。Diānxián fāzuò shí xūyào lìjí chǔlǐ. thanh 1

    Khi động kinh phát cơn cần xử lý ngay lập tức.

  • 他装癫卖傻,其实心里明白。Tā zhuāng diān mài shǎ, qíshí xīnlǐ míngbái. thanh 1

    Anh ấy giả vờ điên dại, thực ra trong lòng hiểu rõ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 癫, HV 'điên' — đỉnh, lật ngược

  • cùng bộ 疒, cùng nghĩa điên — 疯 thông dụng hơn trong khẩu ngữ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.