Từ vựng tiếng Trung
diàn

Nghĩa tiếng Việt

định yên; tiến cúng

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

奠 là chữ tượng hình phức hợp. Giáp cốt văn vẽ bình rượu (酉) đặt trên chiếu (一). Kim văn thêm hai nét trên bình tượng trưng rượu tràn. Phần dưới (bệ 丌) sau đổi thành 大 do lệ biến. Đây là hội ý: dâng rượu trên bệ trong nghi lễ.

Hán-Việt: điện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điện": bình rượu (酋) đặt lên bệ lớn (大) — nghi thức dâng cúng điện thờ.

Gương Hán-Việt

"điện" trong 奠定 (điện định — thiết lập nền tảng), 祭奠 (tế điện — tưởng niệm)

Mở khoá kiến thức

Biết 奠 mở khoá từ nghi lễ: 奠定 (điện định, đặt nền móng), 祭奠 (tế điện, tưởng niệm), 奠基 (điện cơ, đặt nền).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

奠 oracle 1
Giáp cốt văn
奠 bronze 1
Kim văn
奠 bigseal 1
Đại triện
奠 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 奠 trong giáp cốt văn là tượng hình: bình rượu (酉) đặt trên tấm chiếu (一). Kim văn thêm hai nét trên bình tượng rượu trào ra thành 酋. Phần dưới ban đầu là 丌 (bệ), sau qua lệ biến thành 大. Nghĩa gốc: đặt xuống trong nghi thức, dâng cúng người chết, sau mở rộng thành thiết lập, định vị.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这次会议奠定了合作的基础。Zhè cì huìyì diàndìng le hézuò de jīchǔ. thanh 4

    Cuộc họp này đặt nền móng cho sự hợp tác.

  • 他们为战士举行了祭奠仪式。Tāmen wèi zhànshì jǔxíng le jìdiàn yíshì. thanh 1

    Họ tổ chức lễ tưởng niệm cho các chiến sĩ.

  • 改革开放奠定了经济腾飞的基础。Gǎigé kāifàng diàndìng le jīngjì téngfēi de jīchǔ. thanh 3

    Cải cách mở cửa đã đặt nền tảng cho sự phát triển kinh tế.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có bình rượu trong thành phần, nghĩa gần (tôn kính)

  • thành phần trên của 奠, đứng riêng nghĩa là thủ lĩnh

  • 殿

    cùng Hán-Việt điện, nhưng nghĩa là cung điện

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.