Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa奠定 thường đi với 基础 (nền tảng), 地位 (địa vị), 基石 (nền móng); mang sắc thái trang trọng, phù hợp văn viết.
Câu ví dụ
- 这部作品奠定了他在文学界的地位。
Tác phẩm này đã đặt nền tảng cho địa vị của ông trong giới văn học.
- 早期的研究奠定了现代科学的基础。
Các nghiên cứu ban đầu đã đặt nền móng cho khoa học hiện đại.
- 这次会议奠定了两国合作的框架。
Cuộc họp này đã thiết lập khung hợp tác giữa hai nước.
- 良好的习惯为成功奠定了基石。
Thói quen tốt đặt nền tảng vững chắc cho sự thành công.
Kết hợp thường gặp
- 奠定基础
đặt nền tảng
- 奠定地位
thiết lập địa vị
- 奠定基石
đặt nền móng, đặt viên gạch đầu tiên
- 奠定框架
thiết lập khung sườn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.