Từ vựng tiếng Trung
diàn*dìng

Nghĩa tiếng Việt

thiết lập

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lớn)

12 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 奠: Bao gồm bộ '大' (lớn) chỉ sự trang trọng, và phần còn lại gợi nhớ đến việc đặt nền móng.
  • 定: Kết hợp bộ '宀' (mái nhà) với phần dưới chỉ sự chắc chắn, ổn định.

奠定: Đặt nền móng, xác lập sự ổn định.

Từ ghép thông dụng

奠定diàndìng

đặt nền móng

奠基diànjī

đặt nền móng, khởi công

定居dìngjū

định cư