Từ vựng tiếng Trung
diān

Nghĩa tiếng Việt

khu, cõi; thuế ruộng; một chức quan về ruộng

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

甸 = 勹 (Bao, biểu nghĩa: vây quanh) + 田 (Điền, biểu âm/biểu nghĩa: ruộng đồng); theo Wiktionary: 人 (nhân) + 田 (điền), hình thanh hoặc hội ý. Nghĩa gốc: người làm ruộng ở vùng ven kinh đô, khu ngoại ô nông nghiệp.

Hán-Việt: điện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điện": ruộng (田) bao quanh (勹) kinh thành — điền giáp, khu ngoại ô nông nghiệp cung cấp lương thực cho kinh đô.

Gương Hán-Việt

điện trong "kinh điện" — vùng ngoại ô kinh đô

Mở khoá kiến thức

Biết 甸 mở khoá: 沉甸甸 (trầm điện điện — nặng trĩu), 甸子 (điền tử — thảo nguyên), vùng tên địa lý Đông Nam Á (Miến Điện = Myanmar).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

甸 bronze 1
Kim văn
甸 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary (ghi {{Han etyl}}), 甸 là hình thanh hoặc hội ý: 人 (nhân) biểu nghĩa người/biểu âm, 田 (điền) biểu nghĩa ruộng. Nghĩa gốc là vùng ngoại ô kinh đô dùng để canh tác và thu thuế ruộng đất. Dạng kim văn và tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 沉甸甸的果实挂满枝头。chéndiàndiàn de guǒshí guà mǎn zhītóu. thanh 2

    Trái cây nặng trĩu treo đầy cành.

  • 甸子里的草很茂盛。diànzi lǐ de cǎo hěn màoshèng. thanh 4

    Cỏ trên thảo nguyên rất tươi tốt.

  • 秋收时,沉甸甸的麦穗低垂着头。qiūshōu shí, chéndiàndiàn de màisuì dīchuí zhe tóu. thanh 1

    Vào mùa thu hoạch, những bông lúa mì nặng trĩu cúi đầu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt điện, thường gặp hơn nhiều — hoàn toàn khác nghĩa

  • 甸 chứa 田, học viên dễ bỏ bộ 勹

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.