Nghĩa tiếng Việt
qua loa, sơ sài; mưu lược
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
略 = 田 (Điền, biểu nghĩa: ruộng) + 各 (Các, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là 'đi quanh ruộng để khoanh giới', sau mở rộng thành 'lược qua, mưu lược, kế hoạch'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /lüè/một chút
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: lược
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Lược': đi mỗi (各) bờ ruộng (田) một vòng — chỉ phác qua, không tỉ mỉ; từ đó thành 'lược qua, mưu lược'.
Gương Hán-Việt
'Lược' trong 'sơ lược', 'chiến lược', 'lược đồ', 'mưu lược', 'tóm lược'.
Mở khoá kiến thức
Biết 略 mở khóa 战略 (chiến lược), 策略 (sách lược), 省略 (tỉnh lược), 忽略 (hốt lược/bỏ qua), 侵略 (xâm lược).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 略 là chữ hình thanh: 田 (ruộng) biểu nghĩa, 各 biểu âm. Nghĩa gốc là 'đi vòng quanh ruộng để định ranh giới', từ đó dẫn xuất sang nghĩa 'phác qua, sơ lược, mưu lược, chiến lược'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 公司制定了新的战略。
Công ty đã đề ra chiến lược mới.
- 请不要忽略这个细节。
Đừng bỏ qua chi tiết này.
- 这里可以省略几个字。
Chỗ này có thể lược bớt vài chữ.
- 他略懂一点中文。
Anh ấy hiểu sơ sơ chút tiếng Trung.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.