Từ vựng tiếng Trung
lüè

Nghĩa tiếng Việt

cướp lấy, tước đoạt; nét phảy; đánh đòn

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

掠 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 京 (Kinh, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 扌 chỉ hành động tay; bộ 京 cho âm lüè/lược. Nghĩa là cướp đoạt, vơ vét, lướt qua.

Hán-Việt: lược

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lược": tay 扌 lướt qua nhanh như vào 京 (kinh đô) — tay cướp lướt qua như cơn gió, không để lại gì.

Gương Hán-Việt

"lược" trong "cướp lược", "lược đoạt" (chiếm đoạt); tiếng Việt hay dùng "cướp bóc"

Mở khoá kiến thức

Biết 掠 (lược) giúp nhận ra: 掠夺 (cướp đoạt), 掠过 (lướt qua), 侵掠 (xâm lược, cướp bóc), 掠取 (chiếm đoạt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

掠 seal 1
Tiểu triện

Chữ 掠 là chữ hình thanh: bộ 手/扌 (thủ, tay) biểu nghĩa — hành động tay cướp giật, lấy nhanh; bộ 京 (kinh) biểu âm lüè. Có dạng tiểu triện. Nghĩa gốc là cướp đoạt, vơ vét; mở rộng thành lướt nhẹ qua (掠过), đánh đòn (掠打 — nghĩa cổ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 侵略者掠夺了很多财物。Qīnlüèzhě lüèduó le hěn duō cáiwù. thanh 1

    Quân xâm lược đã cướp đoạt rất nhiều tài sản.

  • 一阵风掠过树梢。Yī zhèn fēng lüèguò shùshāo. thanh 1

    Một cơn gió lướt qua ngọn cây.

  • 他的眼神掠过人群。Tā de yǎnshén lüèguò rénqún. thanh 1

    Ánh mắt anh ấy lướt qua đám đông.

  • 海盗专门掠取财富。Hǎidào zhuānmén lüèqǔ cáifù. thanh 3

    Hải tặc chuyên cướp đoạt của cải.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lüè, Hán-Việt lược, nghĩa sơ lược/chiến lược; dễ nhầm nghĩa với 掠

  • cùng bộ 扌 và cùng nghĩa cướp giật; 抢 thông dụng hơn trong khẩu ngữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.