Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là tài nguyên, của cải hoặc lãnh thổ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lược đoạt
Từng chữ
- 掠lượccướp lấy, tước đoạt; nét phảy; đánh đòn
- 夺đoạtcướp lấy; quyết định; đường hẹp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái tiêu cực, dùng cho hành vi chiếm đoạt bằng vũ lực hoặc bất công.
Câu ví dụ
- 侵略者掠夺了这片土地上的资源。
Kẻ xâm lược đã cướp bóc tài nguyên trên mảnh đất này.
- 战争给当地人民带来了残酷的掠夺。
Chiến tranh đã mang lại sự cướp bóc tàn khốc cho người dân địa phương.
- 任何国家都无权掠夺他国的财产。
Không quốc gia nào có quyền cướp đoạt tài sản của nước khác.
Kết hợp thường gặp
- 掠夺资源
chiếm đoạt tài nguyên
- 掠夺性
mang tính cướp bóc
- 残酷掠夺
cướp bóc tàn khốc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.