Từ vựng tiếng Trung
lüè*wēi

Nghĩa tiếng Việt

Lược vi — hơi, một chút, thoáng qua; mức độ nhỏ, ít hơn mức bình thường.

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng)

11 nét

Bộ: (bước chân trái)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

略微 = 稍微 = 有点; 略微 hơi văn hoa hơn 稍微, cả hai đều là trạng từ chỉ mức độ nhỏ đặt trước tính từ hoặc động từ.

Câu ví dụ

  • 今天的气温略微有些下降。Jīntiān de qìwēn lüèwēi yǒuxiē xiàjiàng. thanh 1

    Nhiệt độ hôm nay có giảm xuống một chút.

  • 他的态度略微有些冷淡。Tā de tàidu lüèwēi yǒuxiē lěngdàn. thanh 1

    Thái độ của anh ấy hơi có phần lạnh nhạt.

  • 这道菜略微有点咸,但还是很好吃。Zhè dào cài lüèwēi yǒudiǎn xián, dàn háishì hěn hǎochī. thanh 4

    Món ăn này hơi mặn một chút nhưng vẫn rất ngon.

  • 她略微皱了皱眉,没有说话。Tā lüèwēi zhòule zhòu méi, méiyǒu shuōhuà. thanh 1

    Cô ấy hơi cau mày, không nói gì.

Kết hợp thường gặp

  • 略微有点lüèwēi yǒudiǎn thanh 4

    hơi một chút

  • 略微不同lüèwēi bùtóng thanh 4

    hơi khác nhau một chút

  • 略微超出lüèwēi chāochū thanh 4

    vượt quá một chút

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.