Từ vựng tiếng Trung
qīng*wēi轻
微
Nghĩa tiếng Việt
nhẹ
2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
轻
Bộ: 车 (xe)
9 nét
微
Bộ: 彳 (bước đi)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- ‘轻’ bao gồm bộ ‘车’ (xe) và ‘𠂉’ (bộ phận biểu thị nhẹ nhàng). Điều này có thể gợi ý đến việc di chuyển nhẹ nhàng, không nặng nề.
- ‘微’ có bộ ‘彳’ (bước đi) kết hợp với ‘攵’ (hành động), cùng thêm các phần khác tạo thành ý nghĩa cho những điều nhỏ bé, tinh tế.
→ ‘轻微’ có nghĩa là nhẹ và nhỏ, biểu thị những điều không quá nghiêm trọng hay nổi bật.
Từ ghép thông dụng
轻微
nhẹ, nhỏ
轻松
thư giãn, thoải mái
轻便
tiện lợi, nhẹ nhàng
微笑
mỉm cười
微风
gió nhẹ