Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm tính từ miêu tả mức độ nhẹ của bệnh tật, vết thương hoặc sự ảnh hưởng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khinh vi
Từng chữ
- 轻khinhnhẹ; khinh rẻ, khinh bỉ
- 微vibé; nhỏ; vi; nhỏ nhẹ; thâm thuý; tinh vi; sâu xa; địa vị thấp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đứng trước danh từ chỉ mức độ tổn thương, bệnh tật hoặc vi phạm; existingMeaning 「nhẹ」đúng nhưng 轻微 nhấn mạnh tính không đáng kể.
Câu ví dụ
- 他只受了轻微的擦伤。
Anh ấy chỉ bị xây xát nhẹ.
- 这次地震是轻微的,没有造成损失。
Trận động đất lần này nhẹ, không gây thiệt hại.
- 她出现了轻微的发烧症状。
Cô ấy xuất hiện triệu chứng sốt nhẹ.
- 这种药的副作用轻微,可以放心服用。
Tác dụng phụ của loại thuốc này nhẹ, có thể yên tâm sử dụng.
Kết hợp thường gặp
- 轻微受伤
bị thương nhẹ
- 轻微症状
triệu chứng nhẹ
- 轻微违规
vi phạm nhẹ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.