Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fā*diàn*jī

Nghĩa tiếng Việt

máy phát điện

Âm Hán Việt

phát điện cơ

3 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại)

5 nét

Bộ: (ruộng)

5 nét

Bộ: (gỗ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ thiết bị tạo ra điện, thường đứng sau các lượng từ như 台 (tái) hoặc 部 (bù)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phát điện cơ

Từng chữ

  • pháttóc; một phần nghìn của một tấc
  • điệnđiện; chớp
  • công việc; máy móc

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong kỹ thuật, chỉ máy phát điện—thường dùng khi mất điện.

Câu ví dụ

  • 这台发电机坏了Zhè tái fādiànjī huàile thanh 4

    Máy phát điện này hỏng

  • 启动发电机qǐdòng fādiànjī thanh 3

    Khởi động máy phát điện

  • 备用发电机bèiyòng fādiànjī thanh 4

    Máy phát điện dự phòng

  • 柴油发电机cháiyóu fādiànjī thanh 2

    Máy phát điện dầu diesel

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.