Từ vựng tiếng Trung
gèng

Nghĩa tiếng Việt

canh giờ; càng, hơn

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

更 vốn là chữ hình thanh: gồm 丙 (biểu âm) và 攴 (biểu nghĩa, tay cầm gậy), nghĩa gốc 'đổi, thay'. Chữ Khải hiện nay đã bị biến dạng, khó nhận ra hai bộ gốc.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: canh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "canh": lính canh đổi gác mỗi canh giờ — từ nghĩa 'đổi' chuyển sang 'canh đêm', rồi đọc 'cánh' thành phó từ 'càng hơn'.

Gương Hán-Việt

Dùng trong 'canh đêm', 'canh gác', 'tam canh' (ba canh đêm), 'canh tân' (đổi mới).

Mở khoá kiến thức

Biết 更 mở khoá phó từ so sánh 'càng hơn' (gèng) trong tiếng Trung và các từ Hán-Việt về canh giờ, canh tân.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

更 bigseal 1
Đại triện
更 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 更 là chữ hình thanh: thành phần biểu âm là 丙, thành phần biểu nghĩa là 攴 (hình tay cầm gậy đánh nhẹ, chỉ hành động). Nghĩa gốc 'đổi, thay, sửa lại'. Từ đó mở rộng thành 'canh' (một trong năm canh đêm — vì đổi gác) và phó từ 'càng, hơn' (đọc 'gèng'). Chữ Khải hiện đại đã hợp nhất nét, khó thấy rõ hai bộ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今天比昨天更冷。jīntiān bǐ zuótiān gèng lěng. thanh 1

    Hôm nay càng lạnh hơn hôm qua.

  • 他比我更高。tā bǐ wǒ gèng gāo. thanh 1

    Anh ấy còn cao hơn tôi.

  • 这个办法更好。zhège bànfǎ gèng hǎo. thanh 4

    Cách này tốt hơn.

  • 我们应该更努力。wǒmen yīnggāi gèng nǔlì. thanh 3

    Chúng ta nên cố gắng hơn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 便

    tự dạng cực kỳ giống, chỉ thêm 亻 bên trái

  • có 更 làm thành phần, tự dạng tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.