Từ vựng tiếng Trung
zhǎo

Nghĩa tiếng Việt

bù vào chỗ thiếu; tìm kiếm

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

找 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: bàn tay) + 戈 (Qua, biểu âm); chữ hình thanh. Vốn là biến thể của 划, sau mượn dùng cho nghĩa 'tìm, kiếm, thối tiền'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhǎo/đưa lẻ
  • /zhǎo/tìm kiếm

Hán-Việt: trảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trảo": bàn tay (扌) lần mò tìm cây giáo (戈) trong đống đồ — hình ảnh đó giúp nhớ 找 nghĩa là 'tìm'.

Gương Hán-Việt

"trảo" trong Hán văn cổ có nghĩa 'móng vuốt' (gần với 爪); chữ này trong tiếng Việt ít dùng âm Hán-Việt, thường gặp ở các từ chuyên môn.

Mở khoá kiến thức

Nắm 找 mở khoá: 找 (tìm), 找到 (tìm thấy), 找钱 (thối tiền), 找工作 (tìm việc), 寻找 (tìm kiếm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 找 là hợp thể hình thanh: 手 (扌, bàn tay) biểu nghĩa, 戈 biểu âm. Vốn là dạng biến thể của 划, sau được mượn dùng cho hành động tương tự là 'tìm kiếm'. Cách giải thích dân gian 'bàn tay (扌) tìm cây giáo (戈)' chỉ là mẹo nhớ chứ không phải từ nguyên gốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我在找我的手机。wǒ zài zhǎo wǒ de shǒujī. thanh 3

    Tôi đang tìm điện thoại của mình.

  • 你找到他了吗?nǐ zhǎodào tā le ma? thanh 3

    Bạn đã tìm thấy anh ấy chưa?

  • 他想找一份工作。tā xiǎng zhǎo yí fèn gōngzuò. thanh 1

    Anh ấy muốn tìm một công việc.

  • 服务员,请找我五块钱。fúwùyuán, qǐng zhǎo wǒ wǔ kuài qián. thanh 2

    Nhân viên ơi, vui lòng thối lại tôi năm tệ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng gần giống 找 (đều có 戈), dễ viết nhầm phần bên trái.

  • đồng âm Hán-Việt 'trảo', đều có bộ 扌, ý nghĩa gần (nắm/tìm).

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.