Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 扌 (tay)
9 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordĐộng từ chỉ hành động tìm kiếm. Trong giao tiếp hàng ngày, 找 thường đi kèm với vật cần tìm: 找书 (tìm sách), 找人 (tìm người). Khi muốn diễn tả kết quả (tìm thấy), dùng 找到. Phân biệt với 找 tiền (thái tiền trả lại) trong bối cảnh thanh toán.
Câu ví dụ
- 我找书
Tôi tìm sách
- 找东西
tìm đồ
- 他在找工作
Anh ấy đang tìm việc
- 帮我找一下
Giúp tôi tìm một chút
- 找不到
tìm không thấy
Kết hợp thường gặp
- 找到
tìm thấy
- 找工作
tìm việc làm
- 找人
tìm người
Từ khác chứa "找"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.