Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKết quả tìm kiếm thành công. Khác với 找 (chỉ hành động tìm), 找到 diễn tả đã tìm thấy. Trong giao tiếp, 我找到了 (tôi đã tìm thấy) hoặc 找不到 (không tìm thấy) là cách diễn đạt phổ biến. Cũng có thể nói 我找到了工作 (tôi đã tìm được việc).
Câu ví dụ
- 我找到了
Tôi đã tìm thấy rồi
- 找不到
không tìm thấy
- 终于找到了
Cuối cùng cũng tìm thấy
- 你找到了吗
Bạn đã tìm thấy chưa
- 帮我找到
giúp tôi tìm thấy
Kết hợp thường gặp
- 找到了
đã tìm thấy
- 找得到
tìm được
- 找工作
tìm việc làm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.