Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhǎo

Nghĩa tiếng Việt

bù vào chỗ thiếu; tìm kiếm

Âm Hán Việt

trảo

1 chữ7 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 找 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

找 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: bàn tay) + 戈 (Qua, biểu âm); chữ hình thanh. Vốn là biến thể của 划, sau mượn dùng cho nghĩa 'tìm, kiếm, thối tiền'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ người hoặc vật cần tìm kiếm.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Động từ chỉ hành động tìm kiếm. Trong giao tiếp hàng ngày, 找 thường đi kèm với vật cần tìm: 找书 (tìm sách), 找人 (tìm người). Khi muốn diễn tả kết quả (tìm thấy), dùng 找到. Phân biệt với 找 tiền (thái tiền trả lại) trong bối cảnh thanh toán.

  • /zhǎo/đưa lẻ
  • /zhǎo/tìm kiếm

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: trảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trảo": bàn tay (扌) lần mò tìm cây giáo (戈) trong đống đồ — hình ảnh đó giúp nhớ 找 nghĩa là 'tìm'.

Gương Hán-Việt

"trảo" trong Hán văn cổ có nghĩa 'móng vuốt' (gần với 爪); chữ này trong tiếng Việt ít dùng âm Hán-Việt, thường gặp ở các từ chuyên môn.

Mở khoá kiến thức

Nắm 找 mở khoá: 找 (tìm), 找到 (tìm thấy), 找钱 (thối tiền), 找工作 (tìm việc), 寻找 (tìm kiếm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 找 là hợp thể hình thanh: 手 (扌, bàn tay) biểu nghĩa, 戈 biểu âm. Vốn là dạng biến thể của 划, sau được mượn dùng cho hành động tương tự là 'tìm kiếm'. Cách giải thích dân gian 'bàn tay (扌) tìm cây giáo (戈)' chỉ là mẹo nhớ chứ không phải từ nguyên gốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我在找我的手机。wǒ zài zhǎo wǒ de shǒujī. thanh 3

    Tôi đang tìm điện thoại của mình.

  • 你找到他了吗?nǐ zhǎodào tā le ma? thanh 3

    Bạn đã tìm thấy anh ấy chưa?

  • 他想找一份工作。tā xiǎng zhǎo yí fèn gōngzuò. thanh 1

    Anh ấy muốn tìm một công việc.

  • 服务员,请找我五块钱。fúwùyuán, qǐng zhǎo wǒ wǔ kuài qián. thanh 2

    Nhân viên ơi, vui lòng thối lại tôi năm tệ.

  • thanh 3zhǎo thanh 3shū thanh 1

    Tôi tìm sách

  • 找东西zhǎo dōngxi thanh 3

    tìm đồ

  • 他在找工作Tā zài zhǎo gōngzuò thanh 1

    Anh ấy đang tìm việc

  • 帮我找一下Bāng wǒ zhǎo yīxià thanh 1

    Giúp tôi tìm một chút

  • zhǎo thanh 3 thanh 4dào thanh 4

    tìm không thấy

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng gần giống 找 (đều có 戈), dễ viết nhầm phần bên trái.

  • đồng âm Hán-Việt 'trảo', đều có bộ 扌, ý nghĩa gần (nắm/tìm).

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.