Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
sī*fáng*qián私

Nghĩa tiếng Việt

tiền riêng, tiền giấu (tê phòng tiền: riêng phòng + tiền)

Âm Hán Việt

tư phòng tiền

3 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 禾 (cây lúa)

7 nét

Bộ: 戶 (cửa)

8 nét

Bộ: 钅 (kim loại)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi sau các động từ như tích lũy, cất giấu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tư phòng tiền

Từng chữ

  • 私tưriêng, việc riêng, của riêng
  • 房phòngcăn phòng
  • 钱tiềntiền nong

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

'Tê-phòng-tiền' = tiền riêng phòng người. Thường là tiền người chồng giấu vợ.

Câu ví dụ

  • 他攒了不少私房钱Tā zǎnle bùshǎo sīfángqián thanh 1

    Anh ấy tích cóp được nhiều tiền riêng

  • 这是我的私房钱Zhè shì wǒ de sīfángqián thanh 4

    Đây là tiền riêng của tôi

  • 老公的私房钱lǎogōng de sīfángqián thanh 3

    Tiền riêng của chồng

Kết hợp thường gặp

  • 攒私房钱zǎn sīfángqián thanh 3

    tiết kiệm tiền riêng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.