Từ vựng tiếng Trung
dà*gōng*wú*sī

Nghĩa tiếng Việt

công tư phân minh

4 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

3 nét

Bộ: (số tám)

4 nét

Bộ: (không)

4 nét

Bộ: (lúa)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ chỉ sự công tư phân minh, không thiên vị. Dùng để khen ngợi phẩm chất.

Câu ví dụ

  • 他大公无私Tā dàgōngwúsī thanh 1

    Anh ấy công tư phân minh

  • 大公无私的精神Dàgōngwúsī de jīngshén thanh 4

    Tinh thần công tư phân minh

  • 做事大公无私Zuòshì dàgōngwúsī thanh 4

    Làm việc công tư phân minh

Kết hợp thường gặp

  • 大公无私地 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.