Từ vựng tiếng Trung
sī*rén

Nghĩa tiếng Việt

tư nhân, cá nhân riêng tư — thuộc về cá nhân hoặc không thuộc sở hữu/quản lý của nhà nước hay tổ chức công

2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây lúa)

7 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

私人 đối lập với 公共 (công cộng) và 国有 (nhà nước). 私人 + 名词 = thuộc về cá nhân: 私人飞机 (máy bay riêng), 私人诊所 (phòng khám tư). Phân biệt với 个人 (cá nhân — nhấn mạnh tính chủ thể của một người).

Câu ví dụ

  • 这是私人的事,请不要干涉Zhè shì sīrén de shì, qǐng bùyào gānshè thanh 4

    Đây là chuyện cá nhân, xin đừng can thiệp

  • 他乘坐私人飞机出行Tā chéngzuò sīrén fēijī chūxíng thanh 1

    Anh ta đi lại bằng máy bay riêng

  • 私人企业在中国发展迅速Sīrén qǐyè zài Zhōngguó fāzhǎn xùnsù thanh 1

    Doanh nghiệp tư nhân phát triển nhanh ở Trung Quốc

  • 她是我的私人助理Tā shì wǒ de sīrén zhùlǐ thanh 1

    Cô ấy là trợ lý riêng của tôi

Kết hợp thường gặp

  • 私人企业sīrén qǐyè thanh 1

    doanh nghiệp tư nhân

  • 私人空间sīrén kōngjiān thanh 1

    không gian riêng tư

  • 私人助理sīrén zhùlǐ thanh 1

    trợ lý riêng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.