Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ tính chất sở hữu cá nhân như không gian hay tài sản
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tư nhân
Từng chữ
- 私tưriêng, việc riêng, của riêng
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa私人 đối lập với 公共 (công cộng) và 国有 (nhà nước). 私人 + 名词 = thuộc về cá nhân: 私人飞机 (máy bay riêng), 私人诊所 (phòng khám tư). Phân biệt với 个人 (cá nhân — nhấn mạnh tính chủ thể của một người).
Câu ví dụ
- 这是私人的事,请不要干涉
Đây là chuyện cá nhân, xin đừng can thiệp
- 他乘坐私人飞机出行
Anh ta đi lại bằng máy bay riêng
- 私人企业在中国发展迅速
Doanh nghiệp tư nhân phát triển nhanh ở Trung Quốc
- 她是我的私人助理
Cô ấy là trợ lý riêng của tôi
Kết hợp thường gặp
- 私人企业
doanh nghiệp tư nhân
- 私人空间
không gian riêng tư
- 私人助理
trợ lý riêng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.