Từ vựng tiếng Trung
yǐn*shēn

Nghĩa tiếng Việt

Ẩn thân — tàng hình, che giấu bản thân để không bị nhìn thấy; dùng cả nghĩa đen (siêu năng lực, công nghệ) lẫn nghĩa bóng (giữ im lặng trên mạng).

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đồi, gò)

11 nét

Bộ: (thân thể)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trong ngôn ngữ mạng, 隐身 chỉ trạng thái online nhưng ẩn đi (offline giả); trong quân sự chỉ công nghệ tàng hình (stealth).

Câu ví dụ

  • 他在聊天软件里把自己设为隐身状态。Tā zài liáotiān ruǎnjiàn lǐ bǎ zìjǐ shè wéi yǐnshēn zhuàngtài. thanh 1

    Anh ấy đặt trạng thái ẩn danh trên ứng dụng nhắn tin.

  • 故事里的英雄拥有隐身的能力。Gùshi lǐ de yīngxióng yōngyǒu yǐnshēn de nénglì. thanh 4

    Người hùng trong câu chuyện có khả năng tàng hình.

  • 隐身飞机可以躲避雷达的探测。Yǐnshēn fēijī kěyǐ duǒbì léidá de tàncè. thanh 3

    Máy bay tàng hình có thể tránh khỏi sự phát hiện của radar.

  • 他平时在社交媒体上选择隐身,很少发言。Tā píngshí zài shèjiāo méitǐ shàng xuǎnzé yǐnshēn, hěn shǎo fāyán. thanh 1

    Anh ấy thường chọn cách ẩn thân trên mạng xã hội, ít phát biểu.

Kết hợp thường gặp

  • 隐身衣yǐnshēn yī thanh 3

    áo tàng hình

  • 隐身飞机yǐnshēn fēijī thanh 3

    máy bay tàng hình

  • 隐身状态yǐnshēn zhuàngtài thanh 3

    trạng thái ẩn danh

  • 隐身技术yǐnshēn jìshù thanh 3

    công nghệ tàng hình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.