Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho giác quan (thấy, nghe) hoặc trí nhớ khi không rõ ràng. '隐约可见' là collocation phổ biến.
Câu ví dụ
- 隐约听到声音
Nghe thấy tiếng mờ mờ
- 隐约可见
Mờ mờ thấy được
- 远处隐约有个影子
Xa xa mờ mờ có cái bóng
- 隐约记得
Nhớ mờ mờ, không rõ
- 月光下隐约可见
Dưới ánh trăng mờ mờ thấy được
Kết hợp thường gặp
- 隐约听到
nghe mờ mờ
- 隐约不清
không rõ, mờ mờ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.