Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước các động từ tri giác như nghe thấy, nhìn thấy để chỉ sự cảm nhận không rõ ràng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
ẩn ước
Từng chữ
- 隐ẩnẩn, kín, giấu; nấp, trốn
- 约ướcthắt, bó; đại lược, chừng, khoảng; giao ước, ước hẹn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho giác quan (thấy, nghe) hoặc trí nhớ khi không rõ ràng. '隐约可见' là collocation phổ biến.
Câu ví dụ
- 隐约听到声音
Nghe thấy tiếng mờ mờ
- 隐约可见
Mờ mờ thấy được
- 远处隐约有个影子
Xa xa mờ mờ có cái bóng
- 隐约记得
Nhớ mờ mờ, không rõ
- 月光下隐约可见
Dưới ánh trăng mờ mờ thấy được
Kết hợp thường gặp
- 隐约听到
nghe mờ mờ
- 隐约不清
không rõ, mờ mờ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.