Từ vựng tiếng Trung
yuē*huì

Nghĩa tiếng Việt

hẹn hò

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

6 nét

Bộ: (người)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 约: Bộ 纟 (sợi tơ) kết hợp với chữ 勺 (muỗng), biểu thị sự ràng buộc hoặc hẹn ước.
  • 会: Bộ 人 (người) kết hợp với chữ 云 (mây), thể hiện sự gặp gỡ hoặc hội họp.

约会 biểu thị một cuộc hẹn hoặc buổi gặp gỡ giữa hai người.

Từ ghép thông dụng

约定yuēdìng

hẹn ước

会见huìjiàn

gặp mặt

开会kāihuì

họp mặt