Nghĩa tiếng Việt
mắc nghiện
Âm Hán Việt
ẩn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 疒
- Số nét
- 16 nét
瘾 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh tật) + 隐 (Ẩn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nạch chỉ trạng thái bệnh lý; 隐 gợi âm yǐn. Chữ giản thể của 癮.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ đứng sau động từ như có, cai hoặc nghiện để chỉ cơn thèm khát một thứ gì đó.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yǐn/nghiện
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ẩn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ẩn": bệnh (疒) ẩn (隐) sâu bên trong — 瘾 là nghiện, sự thèm khát không dứt được.
Gương Hán-Việt
瘾 xuất hiện trong 上瘾 (thượng ẩn = nghiện) và 过瘾 (quá ẩn = thỏa mãn cơn thèm).
Mở khoá kiến thức
Biết 瘾 (ẩn) giúp đọc 上瘾 (nghiện), 过瘾 (thỏa cơn thèm), 戒瘾 (cai nghiện) — nhóm từ quan trọng về sức khỏe.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
瘾 là dạng giản thể của 癮. Wiktionary xác nhận 癮 = 疒 (biểu nghĩa: bệnh) + 隱 (biểu âm); chữ hình thanh: {{Han compound|疒|隱|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Nghĩa gốc: sự thèm muốn khó cưỡng, như một căn bệnh ẩn trong cơ thể — từ đó có nghĩa nghiện ngập, thèm thuồng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他对手机游戏上瘾了。
Anh ấy đã nghiện game điện thoại.
- 这部电视剧真过瘾,一口气看了十集。
Bộ phim truyền hình này thật thỏa mãn, xem liền mạch mười tập.
- 戒掉烟瘾需要很强的意志力。
Cai nghiện thuốc lá cần ý chí rất mạnh mẽ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.