Nghĩa tiếng Việt
mắc nghiện
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瘾 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh tật) + 隐 (Ẩn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nạch chỉ trạng thái bệnh lý; 隐 gợi âm yǐn. Chữ giản thể của 癮.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yǐn/nghiện
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: an
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ẩn": bệnh (疒) ẩn (隐) sâu bên trong — 瘾 là nghiện, sự thèm khát không dứt được.
Gương Hán-Việt
瘾 xuất hiện trong 上瘾 (thượng ẩn = nghiện) và 过瘾 (quá ẩn = thỏa mãn cơn thèm).
Mở khoá kiến thức
Biết 瘾 (ẩn) giúp đọc 上瘾 (nghiện), 过瘾 (thỏa cơn thèm), 戒瘾 (cai nghiện) — nhóm từ quan trọng về sức khỏe.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
瘾 là dạng giản thể của 癮. Wiktionary xác nhận 癮 = 疒 (biểu nghĩa: bệnh) + 隱 (biểu âm); chữ hình thanh: {{Han compound|疒|隱|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Nghĩa gốc: sự thèm muốn khó cưỡng, như một căn bệnh ẩn trong cơ thể — từ đó có nghĩa nghiện ngập, thèm thuồng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他对手机游戏上瘾了。
Anh ấy đã nghiện game điện thoại.
- 这部电视剧真过瘾,一口气看了十集。
Bộ phim truyền hình này thật thỏa mãn, xem liền mạch mười tập.
- 戒掉烟瘾需要很强的意志力。
Cai nghiện thuốc lá cần ý chí rất mạnh mẽ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.