Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ chỉ việc bị nghiện something, không thể dừng được. Dùng cho thói quen. Có thể dùng cho cả tích cực và tiêu cực, thường tiêu cực.
Câu ví dụ
- 他对游戏上瘾了
Anh ấy nghiện game rồi
- 这种药容易上瘾
Loại thuốc này dễ gây nghiện
- 我对咖啡有点上瘾
Tôi hơi nghiện cà phê
Kết hợp thường gặp
- 容易上瘾
- 上瘾性
- 上瘾了
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.