Từ vựng tiếng Trung
shàng*yǐn

Nghĩa tiếng Việt

nghiện

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (bệnh tật)

15 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 上: có nghĩa là 'lên', 'ở trên'. Nó có một đường ngang thể hiện bề mặt và một nét dọc chỉ lên trên.
  • 瘾: có yếu tố '疒' chỉ liên quan đến bệnh tật, kết hợp với phần '隠' biểu thị sự che giấu, thể hiện tình trạng nghiện dễ dàng bị che đậy.

上瘾: có nghĩa là nghiện, thể hiện trạng thái bị phụ thuộc vào một thói quen hay chất nào đó không thể cưỡng lại được.

Từ ghép thông dụng

上瘾shàngyǐn

nghiện

网瘾wǎngyǐn

nghiện internet

毒瘾dúyǐn

nghiện ma túy