Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong văn nói để chỉ cảm giác thỏa mãn, tận hưởng khi làm gì đó (ăn, chơi, xem). Mang sắc thái tích cực, hài lòng. '过过瘾' = thỏa mãn một chút.
Câu ví dụ
- 吃得很过瘾
Ăn rất thỏa mãn/tận hưởng
- 这个游戏玩起来很过瘾
Game này chơi rất thỏa mãn
- 看这部电影真过瘾
Xem phim này thật thỏa mãn
- 喝一杯酒过过瘾
Uống một ly rượu cho thỏa mãn
Kết hợp thường gặp
- 很过瘾
rất thỏa mãn
- 过过瘾
thỏa mãn một chút
- 真过瘾
thật thỏa mãn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.