Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm tính từ miêu tả nơi chốn kín đáo hoặc làm động từ chỉ hành động ẩn nấp, che giấu khỏi tầm mắt
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ẩn tế
Từng chữ
- 隐ẩnẩn, kín, giấu; nấp, trốn
- 蔽tếche lấp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChe giấu hoặc ẩn nấp.
Câu ví dụ
- 他在隐蔽处观察敌人的行动。
Anh ấy quan sát hành động của kẻ thù từ chỗ ẩn nấp.
- 这个隐蔽的地方很适合藏身。
Nơi ẩn kín này rất thích hợp để ẩn nấp.
- 他隐瞒了真实身份,保持隐蔽状态。
Anh ấy giấu thân phận thật và giữ ở trạng thái ẩn náu.
Kết hợp thường gặp
- 隐蔽处
- 隐蔽身份
- 隐蔽所
- 隐蔽工程
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.