Từ vựng tiếng Trung
yǐn*bì

Nghĩa tiếng Việt

ẩn giấu, che giấu, ẩn nấp

2 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

11 nét

Bộ: (cỏ)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Che giấu hoặc ẩn nấp.

Câu ví dụ

  • 他在隐蔽处观察敌人的行动。Tā zài yǐnbì chù guānchá dírén de xíngdòng. thanh 1

    Anh ấy quan sát hành động của kẻ thù từ chỗ ẩn nấp.

  • 这个隐蔽的地方很适合藏身。Zhège yǐnbì de dìfāng hěn shìhé cángshēn. thanh 4

    Nơi ẩn kín này rất thích hợp để ẩn nấp.

  • 他隐瞒了真实身份,保持隐蔽状态。Tā yínmán le zhēnshí shēnfèn, bǎochí yǐnbì zhuàngtài. thanh 1

    Anh ấy giấu thân phận thật và giữ ở trạng thái ẩn náu.

Kết hợp thường gặp

  • 隐蔽处 thanh 5
  • 隐蔽身份 thanh 5
  • 隐蔽所 thanh 5
  • 隐蔽工程 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.