Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

che lấp

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蔽 là chữ hình thanh: 艸/艹 (Thảo) biểu nghĩa — cỏ cây che phủ; 敝 (Tệ) biểu âm. Nghĩa gốc: cỏ cây che lấp, giấu khuất.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tế": cỏ 艹 tệ 敝 che phủ — tế bít, che lấp như cỏ che khuất tất cả.

Gương Hán-Việt

"tế" ít dùng độc lập; xuất hiện trong "che tế", "ẩn tế"

Mở khoá kiến thức

Biết 蔽 (tế) mở khoá: 隐蔽 (ẩn giấu), 遮蔽 (che lấp), 蒙蔽 (che giấu lừa dối), 一言以蔽之 (một câu tóm lại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蔽 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 蔽 là hình thanh: 艸 (cỏ, biểu nghĩa) + 敝 (biểu âm). Nghĩa gốc: che lấp, giấu khuất. Mở rộng: tóm gọn (一言以蔽之), che giấu (蒙蔽), ẩn náu (隐蔽).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们利用树木作为隐蔽。Tāmen lìyòng shùmù zuòwéi yǐnbì. thanh 1

    Họ dùng cây cối làm nơi ẩn náu.

  • 一言以蔽之,就是失败了。Yīyán yǐ bì zhī, jiùshì shībài le. thanh 1

    Một câu tóm lại, đó là thất bại.

  • 乌云遮蔽了阳光。Wūyún zhēbì le yángguāng. thanh 1

    Mây đen che lấp ánh mặt trời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 敝 là biểu âm trong 蔽, phần lớn hình dạng giống nhau

  • cùng âm bì, cùng nghĩa tránh né/che giấu

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.