Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bên cạnh, bên bờ, mép, lề; giữa; dịp, lúc, trong khoảng

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

際 = 阝 (Phụ, biểu nghĩa: gò đất, bên cạnh) + 祭 (Sái, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 阝 (từ 阜) chỉ ranh giới địa lý; 祭 cho âm đọc jì. Chữ mang nghĩa ranh giới, bên bờ, dịp gặp gỡ.

Hán-Việt: tế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tế": gò đất (阝) tại chỗ gặp nhau — ranh giới Tế giữa hai vùng đất, nơi hai thứ chạm nhau như trong "quốc tế" (giữa các nước).

Gương Hán-Việt

tế — tiếng Việt dùng phổ biến qua "quốc tế" (国際), "tế ngộ" (際遇, cơ hội gặp gỡ), "thực tế" (實際)

Mở khoá kiến thức

Biết 際 mở khoá nhiều từ quan trọng: 國際 (quốc tế), 實際 (thực tế), 際遇 (cơ duyên), 邊際 (ranh giới).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

際 seal 1
Tiểu triện
際 liushutong 1
Lục thư thông

際 là chữ hình thanh: 阜/阝 (phụ, gò đất) biểu nghĩa, 祭 (sái, tế lễ) biểu âm. Theo Wiktionary, nghĩa là ranh giới, bờ cạnh, giữa hai thứ. Tiểu triện và Lục thư thông xác nhận. Giản thể là 际.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 在這個國際化的時代,語言能力很重要。zài zhège guójìhuà de shídài, yǔyán nénglì hěn zhòngyào. thanh 4

    Trong thời đại quốc tế hoá này, năng lực ngôn ngữ rất quan trọng.

  • 他的際遇跌宕起伏,令人感慨。tā de jìyù diēdàng qǐfú, lìng rén gǎnkǎi. thanh 1

    Cơ duyên của ông thăng trầm, khiến người ta cảm khái.

  • 實際上,這個問題沒有那麼簡單。shíjì shàng, zhège wèntí méiyǒu nàme jiǎndān. thanh 2

    Trên thực tế, vấn đề này không đơn giản như vậy.

  • 天際線上出現了第一縷晨光。tiānjì xiàn shàng chūxiàn le dì yī lǚ chénguāng. thanh 1

    Trên đường chân trời xuất hiện tia sáng đầu tiên của buổi sớm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của cùng chữ — 際 là truyền thống

  • phần biểu âm của 際, hình dạng nằm trong chữ — đọc âm jì như nhau

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.