Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Đại từ代词

Nghĩa tiếng Việt

rách nát, xấu; của tôi (ý khiêm tốn)

Âm Hán Việt

tệ

1 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 敝 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

敝 = 巾 (Cân, biểu nghĩa: tấm vải) + 攴 (Phộc, biểu nghĩa: tay cầm gậy đập); chữ hội ý. Hình ảnh tay cầm gậy đập vào tấm vải rách nát — gợi nghĩa hư nát, tàn tệ.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Đại từ代词

Thường làm tính từ chỉ sự rách nát hoặc làm đại từ nhân xưng tự xưng một cách khiêm tốn như tệ xá, tệ nhân.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Đại từ 代词

    Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tệ": 巾 (vải) bị 攴 (gậy) đập rách — của tôi (khiêm), tất cả đều tệ xấu cả.

Gương Hán-Việt

敝 trong 敝人 (tệ nhân — kẻ hèn mọn này), 弊端 (tệ đoan — tệ nạn)

Mở khoá kiến thức

Biết 敝 (tệ) giúp nhận ngữ pháp khiêm tốn trong văn phong lịch sự: 敝校, 敝公司, 敝处.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

敝 oracle 1
Giáp cốt văn
敝 bronze 1
Kim văn
敝 seal 1
Tiểu triện

敝 là chữ hội ý: 巾 (cân — vải) và 攴 (phộc — tay cầm gậy đánh) kết hợp tạo hình ảnh đập vải cho đến rách nát. Nghĩa gốc: rách nát, tàn tệ. Về sau dùng theo nghĩa khiêm tốn trong xưng hô như 敝人 (tệ nhân — kẻ tầm thường này, tức bản thân nói khiêm), 敝处 (tệ xứ — nơi tôi ở, nói khiêm).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 敝人不才,请多关照。Bìrén bùcái, qǐng duō guānzhào. thanh 4

    Kẻ hèn mọn này tài hèn sức mọn, mong được quan tâm.

  • 这件衣服已经敝旧了。Zhè jiàn yīfu yǐjīng bìjiù le. thanh 4

    Bộ quần áo này đã cũ nát rồi.

  • 敝校有百年历史。Bì xiào yǒu bǎinián lìshǐ. thanh 4

    Trường chúng tôi có lịch sử trăm năm.

  • 这是敝人拙作,请多指教。Zhè shì bìrén zhuózhuò, qǐng duō zhǐjiào. thanh 4

  • thanh 4zhǒu thanh 3 thanh 4zhēn. thanh 1

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng HV tệ (tệ nạn), cùng âm bì, khác cấu trúc

  • cùng âm bì và HV tệ/tế (che khuất), khác bộ 艹

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.