Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(một giống lúa)

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

穄 = 禾 (Hoà, biểu nghĩa: lúa) + 祭 (Sái, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 禾 cho biết đây là loài ngũ cốc, phần 祭 gợi âm đọc jì.

Hán-Việt: tế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tế": 禾 (hoà — lúa) + 祭 (sái/tế — tế lễ) — loài kê dùng trong lễ tế của người xưa, âm "tế" nhớ qua phần 祭 bên phải.

Gương Hán-Việt

tế — trong tiếng Việt "tế" gặp trong "tế lễ", "tế thần"; chữ 穄 chỉ dùng trong nông nghiệp cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 穄 giúp đọc văn bản nông nghiệp cổ điển và danh mục ngũ cốc trong kinh điển Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

穄 seal 1
Tiểu triện

穄 (jì) là chữ hình thanh: 禾 (lúa) làm nghĩa phù, 祭 làm âm phù. Cấu trúc rõ theo Wiktionary: {{Han compound|禾|祭|c1=s|c2=p|ls=psc}}. Nghĩa: kê bông (panicled millet) — một giống lúa kê.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 穄是古代五谷之一。jì shì gǔdài wǔgǔ zhī yī. thanh 4

    穄 là một trong ngũ cốc thời cổ đại.

  • 农人种穄,以备冬粮。nóngrén zhòng jì, yǐ bèi dōngliáng. thanh 2

    Nông dân trồng kê để dự trữ lương thực mùa đông.

  • 穄与黍相似,皆为禾本科作物。jì yǔ shǔ xiāngsì, jiē wéi héběnkē zuòwù. thanh 4

    穄 giống với kê thường, đều là cây thuộc họ Hòa thảo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 禾, cũng là loài kê, nghĩa gần giống

  • là thành phần biểu âm của 穄, cùng âm sái/jì

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.