Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

lúa tắc (giống lúa quý nhất); thần lúa

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

稷 thuộc bộ 禾 (hoà, lúa), chỉ loại lương thực kê/cao lương quan trọng nhất trong ngũ cốc. Không có dữ liệu cây thành phần đầy đủ từ anchor (glyph origin chỉ {{Han etym}}). Chữ còn chỉ thần lúa và được dùng trong từ 社稷 (xã tắc).

Hán-Việt: tắc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tắc": bộ 禾 (lúa) + thần nông — "tắc" là hạt giống thần thánh, 社稷 là giang sơn xã "tắc" của đất nước.

Gương Hán-Việt

稷 trong 社稷 (xã tắc — đất nước, giang sơn), 后稷 (Hậu Tắc — thần nông nghiệp)

Mở khoá kiến thức

Biết 稷 mở khoá 社稷 (xã tắc — đất nước), 后稷 (Hậu Tắc — tổ tiên nhà Chu và thần nông).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

稷 thuộc bộ 禾 (hoà, lúa), chỉ cây lúa kê/cao lương — loại lúa được coi trọng nhất trong ngũ cốc cổ đại Trung Hoa. Không có glyph-origin đầy đủ từ Wiktionary. Hậu Tắc (后稷) là thần nông nghiệp và tổ tiên nhà Chu. 社稷 (xã tắc — xã = thần đất, tắc = thần lúa) là ẩn dụ cho quốc gia. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他为保卫社稷奉献了一生。tā wèi bǎowèi shèjì fèngxiànle yīshēng. thanh 1

    Anh ấy cống hiến cả đời để bảo vệ giang sơn đất nước.

  • 后稷教民种植五谷。Hòu Jì jiào mín zhòngzhí wǔgǔ. thanh 4

    Hậu Tắc dạy dân trồng ngũ cốc.

  • 稷黍是古代重要的粮食作物。jì shǔ shì gǔdài zhòngyào de liángshí zuòwù. thanh 4

    Lúa tắc và lúa nếp là cây lương thực quan trọng thời cổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng chỉ loại ngũ cốc cổ, dễ nhầm nghĩa

  • cùng là loại lương thực cổ, hay xuất hiện cùng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.