Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jì寄

Nghĩa tiếng Việt

gửi; gởi; chuyển đi; đặt; gửi gắm; ký thác; nhờ; nương nhờ

Âm Hán Việt

ký

1 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 寄 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
宀
Số nét
11 nét

寄 là chữ hình thanh (psc): 宀 (mái nhà, biểu nghĩa: chỗ ở) + 奇 (biểu âm). Nghĩa gốc 'sống nhờ nhà người khác, ở trọ'; phái sinh các nghĩa 'gửi gắm, ký thác, gửi (thư, vật)'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước tân ngữ chỉ đồ vật được gửi đi hoặc nơi nương tựa.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Động từ chỉ việc gửi thư, bưu phẩm, tiền hoặc gửi gắm cảm xúc. Thường đi với tân ngữ 如 信, 包裹, 钱 hoặc giới từ 到 chỉ đích đến.

  • /jì/gửi

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ký

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Ký": ở nhờ dưới mái nhà (宀) một cách kỳ lạ (奇) — đó là 'ký', ký gửi, gửi gắm.

Gương Hán-Việt

'Ký' trong 'ký gửi', 'ký thác', 'ký sinh', 'ký túc'.

Mở khoá kiến thức

Biết 寄 mở khoá 寄信 (ký tín, gửi thư), 寄托 (ký thác), 寄宿 (ký túc), 邮寄 (gửi bưu điện).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

寄 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 寄 là chữ hình thanh gồm 宀 (mái nhà — biểu nghĩa: chỗ ở) + 奇 (biểu âm). Nghĩa gốc 'ở nhờ nhà người khác, tạm trú' — không phải nhà mình mà phải gửi gắm thân ở đó. Từ đó phái sinh các nghĩa 'gửi gắm, gửi (thư, vật), nương nhờ, ký thác'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我wǒ thanh 3寄jì thanh 4了le thanh 5一yī thanh 1封fēng thanh 1信xìn thanh 4给gěi thanh 3妈mā thanh 1妈ma. thanh 5。

    Tôi đã gửi một lá thư cho mẹ.

  • 请qǐng thanh 3把bǎ thanh 3这zhè thanh 4个ge thanh 5包bāo thanh 1裹guǒ thanh 3寄jì thanh 4到dào thanh 4上shàng thanh 4海hǎi. thanh 3。

    Xin gửi gói hàng này đến Thượng Hải.

  • 父fù thanh 4母mǔ thanh 3把bǎ thanh 3希xī thanh 1望wàng thanh 4寄jì thanh 4托tuō thanh 1在zài thanh 4孩hái thanh 2子zi thanh 5身shēn thanh 1上shang. thanh 5。

    Cha mẹ gửi gắm hy vọng vào con cái.

  • 我wǒ thanh 3在zài thanh 4朋péng thanh 2友yǒu thanh 3家jiā thanh 1寄jì thanh 4住zhù thanh 4一yī thanh 1晚wǎn. thanh 3。

    Tôi ở nhờ nhà bạn một đêm.

  • 我给朋友寄了一份礼物。Wǒ gěi péngyǒu jì le yí fèn lǐwù. thanh 3

  • 请把信寄到这个地址。Qǐng bǎ xìn jì dào zhège dìzhǐ. thanh 3

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 奇

    奇 là phần biểu âm của 寄, chỉ thiếu 宀 ở trên — dễ quên bộ

  • 骑

    骑 = 马 + 奇, cùng phần 奇 bên phải, dễ nhầm bộ thủ bên trái

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.