Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

gửi; gởi; chuyển đi; đặt; gửi gắm; ký thác; nhờ; nương nhờ

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

寄 là chữ hình thanh (psc): 宀 (mái nhà, biểu nghĩa: chỗ ở) + 奇 (biểu âm). Nghĩa gốc 'sống nhờ nhà người khác, ở trọ'; phái sinh các nghĩa 'gửi gắm, ký thác, gửi (thư, vật)'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //gửi

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: ky

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Ký": ở nhờ dưới mái nhà (宀) một cách kỳ lạ (奇) — đó là 'ký', ký gửi, gửi gắm.

Gương Hán-Việt

'Ký' trong 'ký gửi', 'ký thác', 'ký sinh', 'ký túc'.

Mở khoá kiến thức

Biết 寄 mở khoá 寄信 (ký tín, gửi thư), 寄托 (ký thác), 寄宿 (ký túc), 邮寄 (gửi bưu điện).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

寄 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 寄 là chữ hình thanh gồm 宀 (mái nhà — biểu nghĩa: chỗ ở) + 奇 (biểu âm). Nghĩa gốc 'ở nhờ nhà người khác, tạm trú' — không phải nhà mình mà phải gửi gắm thân ở đó. Từ đó phái sinh các nghĩa 'gửi gắm, gửi (thư, vật), nương nhờ, ký thác'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我寄了一封信给妈妈。wǒ jì le yī fēng xìn gěi mā ma. thanh 3

    Tôi đã gửi một lá thư cho mẹ.

  • 请把这个包裹寄到上海。qǐng bǎ zhè ge bāo guǒ jì dào shàng hǎi. thanh 3

    Xin gửi gói hàng này đến Thượng Hải.

  • 父母把希望寄托在孩子身上。fù mǔ bǎ xī wàng jì tuō zài hái zi shēn shang. thanh 4

    Cha mẹ gửi gắm hy vọng vào con cái.

  • 我在朋友家寄住一晚。wǒ zài péng yǒu jiā jì zhù yī wǎn. thanh 3

    Tôi ở nhờ nhà bạn một đêm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 奇 là phần biểu âm của 寄, chỉ thiếu 宀 ở trên — dễ quên bộ

  • 骑 = 马 + 奇, cùng phần 奇 bên phải, dễ nhầm bộ thủ bên trái

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.