Nghĩa tiếng Việt
con rể
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
婿 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ/gia đình người nữ) + 胥 (Tư, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 女 chỉ quan hệ thông qua con gái; 胥 (tư) cho âm xù. Theo Wiktionary: dạng Tần gốc từ 士+咠, sau hợp nhất thành 胥.
Hán-Việt: tế
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tế": người nữ (女) đón về cùng (胥) nhà — chàng rể gia nhập gia đình nhà vợ. Nhớ: 婿 = con rể, phu tế.
Gương Hán-Việt
Chữ 婿 đọc Hán-Việt là "tế", dùng trong "phu tế" (夫婿 — chồng, phu quân), 女婿 (con rể) — quen trong văn học cổ điển Việt Nam.
Mở khoá kiến thức
Biết 婿 mở khoá: 女婿 (con rể), 夫婿 (phu tế — chồng trong văn thơ), 乘龙快婿 (rể quý như rồng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh (psc): bộ 女 chỉ quan hệ hôn nhân qua phía con gái; 胥 cho âm xù. Tư liệu Tần cho thấy dạng gốc là ⿰士咠 (sĩ+咠), sau thành phần biểu âm hợp nhất vào 胥. Tiểu triện đã có dạng 婿. Nghĩa: con rể, chồng của con gái.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是我家的女婿。
Anh ấy là con rể nhà tôi.
- 父母都很喜欢这个未来女婿。
Bố mẹ đều rất thích người con rể tương lai này.
- 古诗中常见"夫婿"一词。
Từ "phu tế" thường gặp trong thơ cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.